坦然
tǎn rán
Nghĩa
- thản nhiên
- ung dung
Định nghĩa
形容心里平静,无顾虑,不害怕。
Miêu tả tâm trạng bình tĩnh, không lo lắng, không sợ hãi.
Cách dùng
坦然常作状语或谓语,用于形容人面对事情时的态度,表示心胸开阔,不因得失或外界评价而心烦意乱。
Thản nhiên thường làm trạng ngữ hoặc vị ngữ, dùng để miêu tả thái độ của con người khi đối diện với sự việc, biểu thị lòng dạ rộng mở, không vì được mất hay lời đánh giá bên ngoài mà phiền lòng.
Ví dụ
- 1 他坦然面对失败,没有一丝沮丧。(Anh ấy thản nhiên đối mặt với thất bại, không một chút chán nản.)
- 2 对于别人的批评,她总能坦然接受。(Đối với lời phê bình của người khác, cô ấy luôn có thể bình tĩnh chấp nhận.)
- 3 他坦然承认了自己的错误。(Anh ấy thản nhiên thừa nhận lỗi lầm của mình.)
- 4 经过一番思考,他现在对结果已经坦然了。(Sau một hồi suy nghĩ, bây giờ anh ấy đã thấy thoải mái với kết quả.)
- 5 面对生死,他表现得十分坦然。(Đối mặt với sống chết, anh ấy biểu hiện rất thản nhiên.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản