坦率
tǎn shuài
Nghĩa
- thẳng thắn
- bộc trực
Định nghĩa
形容人说话、做事直截了当,不隐瞒自己的观点或想法。
Miêu tả người nói năng, làm việc thẳng thắn, không che giấu quan điểm hoặc suy nghĩ của mình.
Cách dùng
“坦率”是形容词,常用来形容人的性格、态度或说话方式。可以作定语,如“坦率的态度”;也可以作状语,如“坦率地说”。有时也用作动词“坦率地承认”。
“坦率” là tính từ, thường dùng để miêu tả tính cách, thái độ hoặc cách nói năng của con người. Có thể làm định ngữ, như “thái độ thẳng thắn” (坦率的态度); cũng có thể làm trạng ngữ, như “nói thẳng thắn” (坦率地说). Đôi khi cũng dùng như động từ “thành thật thừa nhận” (坦率地承认).
Ví dụ
- 1 他非常坦率,从不掩饰自己的错误。 (Anh ấy rất thẳng thắn, không bao giờ che giấu lỗi lầm của mình.)
- 2 坦率地说,我认为这个计划不可行。 (Nói thẳng thắn, tôi nghĩ kế hoạch này không khả thi.)
- 3 我们需要进行一次坦率的对话,以解决误会。 (Chúng ta cần có một cuộc đối thoại thẳng thắn để giải quyết hiểu lầm.)
- 4 她以坦率的态度赢得了大家的信任。 (Cô ấy nhờ thái độ thẳng thắn mà giành được sự tin tưởng của mọi người.)
- 5 他坦率地承认了自己的错误。 (Anh ấy thành thật thừa nhận lỗi lầm của mình.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản