Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 坦率

坦率

tǎn shuài

HSK 7–9

Nghĩa

  • thẳng thắn
  • bộc trực

Định nghĩa

形容人说话、做事直截了当,不隐瞒自己的观点或想法。

Miêu tả người nói năng, làm việc thẳng thắn, không che giấu quan điểm hoặc suy nghĩ của mình.

Cách dùng

坦率”是形容词,常用来形容人的性格、态度或说话方式。可以作定语,如“坦率的态度”;也可以作状语,如“坦率地说”。有时也用作动词“坦率地承认”。

坦率” là tính từ, thường dùng để miêu tả tính cách, thái độ hoặc cách nói năng của con người. Có thể làm định ngữ, như “thái độ thẳng thắn” (坦率的态度); cũng có thể làm trạng ngữ, như “nói thẳng thắn” (坦率地说). Đôi khi cũng dùng như động từ “thành thật thừa nhận” (坦率地承认).

Ví dụ

  • 1 他非常坦率,从不掩饰自己的错误。 (Anh ấy rất thẳng thắn, không bao giờ che giấu lỗi lầm của mình.)
  • 2 坦率地说,我认为这个计划不可行。 (Nói thẳng thắn, tôi nghĩ kế hoạch này không khả thi.)
  • 3 我们需要进行一次坦率的对话,以解决误会。 (Chúng ta cần có một cuộc đối thoại thẳng thắn để giải quyết hiểu lầm.)
  • 4 她以坦率的态度赢得了大家的信任。 (Cô ấy nhờ thái độ thẳng thắn mà giành được sự tin tưởng của mọi người.)
  • 5 坦率地承认了自己的错误。 (Anh ấy thành thật thừa nhận lỗi lầm của mình.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản