坦白
tǎn bái
Nghĩa
- thú nhận
- thẳng thắn
Định nghĩa
直率地说出;如实地说出自己的错误或罪行。也指心地诚实,不隐瞒。
Nói ra một cách thẳng thắn; thành thật nhận lỗi lầm hoặc tội lỗi của mình. Cũng chỉ tấm lòng trung thực, không che giấu.
Cách dùng
常用作动词,表示如实说出自己的想法或错误;也可作形容词,形容人诚实、直率。后面常接说的内容或直接跟宾语。
Thường dùng như động từ, diễn tả việc thành thật nói ra suy nghĩ hoặc lỗi lầm của mình; cũng có thể dùng như tính từ, miêu tả người trung thực, thẳng thắn. Sau nó thường là nội dung nói ra hoặc tân ngữ trực tiếp.
Ví dụ
- 1 他坦白了错误。(Anh ấy đã thú nhận lỗi lầm.)
- 2 坦白说,我不喜欢这个计划。(Thành thật mà nói, tôi không thích kế hoạch này.)
- 3 希望你对我坦白。(Mong anh thành thật với tôi.)
- 4 她很坦白,从不隐瞒自己的想法。(Cô ấy rất thẳng thắn, không bao giờ giấu giếm suy nghĩ của mình.)
- 5 在警察面前,他坦白了一切。(Trước mặt cảnh sát, anh ta đã khai ra mọi chuyện.)
- 6 坦白从宽,抗拒从严。(Thành thật được khoan hồng, chống đối sẽ bị nghiêm trị.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản