Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 坦言

坦言

tǎn yán

HSK 7–9

Nghĩa

  • nói thẳng
  • thẳng thắn bày tỏ

Định nghĩa

坦率地说出(事实或想法),直言不讳。

Thẳng thắn nói ra (sự thật hoặc suy nghĩ), nói thẳng không úp mở.

Cách dùng

坦言’多用于正式场合或书面语,表示主动、坦诚地公开说出某件事,常后接‘自己’、‘内心’等内容,语气较严肃。

'坦言' thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết, diễn tả việc chủ động và thành thật công khai nói ra điều gì đó, thường theo sau là 'bản thân', 'nội tâm', v.v., giọng điệu khá nghiêm túc.

Ví dụ

  • 1 坦言自己犯了错误。 (Anh ấy thẳng thắn thừa nhận mình đã phạm sai lầm.)
  • 2 坦言对这份工作没有兴趣。 (Cô ấy thành thật nói rằng không hứng thú với công việc này.)
  • 3 专家坦言,这个问题短期内难以解决。 (Chuyên gia thẳng thắn cho rằng, vấn đề này khó có thể giải quyết trong thời gian ngắn.)
  • 4 坦言内心的恐惧和不安。 (Anh ấy nói thẳng ra nỗi sợ hãi và bất an trong lòng.)
  • 5 导演坦言这部电影的灵感来自于自己的童年经历。 (Đạo diễn thành thật chia sẻ rằng cảm hứng của bộ phim này đến từ trải nghiệm thời thơ ấu của chính ông.)
  • 6 坦言曾经因为压力而想过放弃。 (Cô ấy thừa nhận thẳng thắn rằng từng vì áp lực mà muốn từ bỏ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản