垂
chuí
Nghĩa
- rủ xuống
- buông xuống
Định nghĩa
垂(chuí):①东西的一头向下;②流传下去;③将近,快要。
垂(chuí):① vật có một đầu hướng xuống dưới;② truyền lại cho đời sau;③ gần, sắp (đến lúc nào đó).
Cách dùng
“垂”可作动词,表示物体向下悬挂或低头;也可表示“流传”(如“永垂不朽”);还可表示“将近”(如“垂暮”)。在书面语中较常见,口语中较少单独使用。
“垂” có thể làm động từ, chỉ vật buông xuống hoặc cúi đầu; cũng có nghĩa là “lưu truyền” (như “永垂不朽”); còn có nghĩa là “gần, sắp” (như “垂暮”). Trong văn viết thường gặp, trong khẩu ngữ ít dùng độc lập.
Ví dụ
- 1 柳枝垂到水面上。 (Cành liễu rủ xuống mặt nước.)
- 2 他低着头,垂着眼睛。 (Anh ấy cúi đầu, mắt nhìn xuống.)
- 3 英雄的事迹永垂不朽。 (Chiến công của các anh hùng đời đời bất diệt.)
- 4 他已垂垂老矣。 (Ông ấy đã già yếu, tuổi đã cao.)
- 5 垂死挣扎。 (Giãy giụa trước khi chết, hấp hối.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.