垂头丧气
chuí tóu sàng qì
Nghĩa
- ỉu xìu
- ủ rũ chán nản
Định nghĩa
形容因失败或不顺利而情绪低落、沮丧的样子。
Miêu tả vẻ mặt chán nản, mất hết tinh thần vì thất bại hoặc không thuận lợi.
Cách dùng
这个成语通常用来描写人在遭受打击或遇到困难后的精神状态,常作谓语、定语或状语。含有贬义或中性的色彩,强调情绪的低落。
Thành ngữ này thường dùng để miêu tả trạng thái tinh thần của con người sau khi chịu đòn hoặc gặp khó khăn, thường làm vị ngữ, định ngữ hoặc trạng ngữ. Mang sắc thái tiêu cực hoặc trung lập, nhấn mạnh sự sa sút tinh thần.
Ví dụ
- 1 比赛输了,他垂头丧气地走回家。 (Thua trận, anh ta chán nản bước về nhà.)
- 2 听到这个坏消息后,他一整天都垂头丧气的。 (Sau khi nghe tin xấu đó, cả ngày anh ta đều ủ rũ.)
- 3 球队垂头丧气地离开了球场。 (Đội bóng rầu rĩ rời khỏi sân.)
- 4 她看着考试成绩,垂头丧气地叹了口气。 (Cô ấy nhìn điểm thi, chán nản thở dài.)
- 5 别垂头丧气的,下次还有机会。 (Đừng ủ rũ như vậy, lần sau vẫn còn cơ hội.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản