Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 垂直

垂直

chuí zhí

HSK 6

Nghĩa

  • thẳng đứng
  • vuông góc

Định nghĩa

与水平线或平面成直角的状态或方向。在几何中,指两条直线、两个平面或一条直线与一个平面相交成90度角。

Trạng thái hoặc hướng tạo thành góc vuông với đường thẳng hoặc mặt phẳng nằm ngang. Trong hình học, chỉ hai đường thẳng, hai mặt phẳng hoặc một đường thẳng với một mặt phẳng giao nhau tạo thành góc 90 độ.

Cách dùng

常用于描述物体的方向、位置或几何关系。可表示直线与直线、直线与平面、平面与平面之间的垂直关系。也可以用于比喻,如“垂直领域”(指某一特定行业或专业领域),但基本义为“垂直”“竖直”。注意:在中文中,“垂直”强调直角关系,而“竖直”只强调上下方向,两者有时可互换,但“垂直”更侧重几何上的90度角。

Thường được dùng để miêu tả hướng, vị trí hoặc quan hệ hình học của vật thể. Có thể biểu thị quan hệ vuông góc giữa đường thẳng với đường thẳng, đường thẳng với mặt phẳng, mặt phẳng với mặt phẳng. Cũng có thể dùng theo nghĩa bóng, như “垂直领域” (lĩnh vực dọc, chỉ một ngành nghề hoặc lĩnh vực chuyên môn cụ thể), nhưng nghĩa cơ bản là “thẳng đứng” hoặc “vuông góc”. Lưu ý: Trong tiếng Trung, “垂直” nhấn mạnh quan hệ góc vuông, còn “竖直” chỉ nhấn mạnh hướng lên xuống, đôi khi có thể thay thế cho nhau, nhưng “垂直” thiên về góc 90 độ trong hình học.

Ví dụ

  • 1 这根柱子是垂直的,没有倾斜。 (Cây cột này thẳng đứng, không bị nghiêng.)
  • 2 两条直线互相垂直,形成一个直角。 (Hai đường thẳng vuông góc với nhau, tạo thành một góc vuông.)
  • 3 请确保墙壁是垂直的,否则会不稳定。 (Hãy đảm bảo bức tường thẳng đứng, nếu không sẽ không vững.)
  • 4 在建筑设计中,垂直和水平线条的搭配很重要。 (Trong thiết kế kiến trúc, sự kết hợp giữa các đường thẳng đứng và đường ngang rất quan trọng.)
  • 5 这座塔看起来有点倾斜,不是完全垂直的。 (Ngọn tháp này trông có hơi nghiêng, không hoàn toàn thẳng đứng.)
  • 6 在数学课上,老师教我们如何画垂直线。 (Trong giờ toán, thầy giáo dạy chúng tôi cách vẽ đường vuông góc.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản