Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 垃圾

垃圾

lā jī

HSK 4

Nghĩa

  • rác
  • rác rưởi

Định nghĩa

脏土或扔掉的破烂东西;比喻没有价值的事物。

Đất bẩn hoặc đồ vật vứt đi; ẩn dụ cho những thứ không có giá trị.

Cách dùng

“垃圾”是一个名词,指废弃物或无用的东西。也可以作形容词,形容某人或某物很差、没有价值,常用于口语。

“垃圾” là danh từ, chỉ đồ phế thải hoặc vật vô dụng. Cũng có thể dùng như tính từ, miêu tả ai đó hoặc thứ gì đó rất tệ, không có giá trị, thường dùng trong khẩu ngữ.

Ví dụ

  • 1 请把垃圾扔到垃圾桶里。 (Xin hãy vứt rác vào thùng rác.)
  • 2 这部电影太垃圾了,不值得看。 (Bộ phim này tệ quá, không đáng xem.)
  • 3 垃圾分类对环境保护很重要。 (Phân loại rác rất quan trọng đối với bảo vệ môi trường.)
  • 4 他总觉得自己是个垃圾,其实他很有能力。 (Anh ấy luôn cảm thấy mình là đồ vô dụng, thực ra anh ấy rất có năng lực.)
  • 5 这些旧家具都成垃圾了,该处理掉。 (Mấy đồ gỗ cũ này thành rác rồi, nên xử lý đi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome