Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 垄断

垄断

lǒng duàn

HSK 7–9

Nghĩa

  • độc quyền
  • lũng đoạn

Định nghĩa

垄断指少数资本主义企业通过协议或联合,对某一部门或几个部门的生产、销售和价格进行操纵和控制,以获取高额利润的行为。也可以泛指把持和独占某种事物。

Độc quyền chỉ hành vi của một số ít doanh nghiệp tư bản chủ nghĩa thông qua hiệp định hoặc liên hiệp, thao túng và khống chế sản xuất, tiêu thụ và giá cả của một hoặc vài ngành để thu lợi nhuận cao. Cũng có thể nói rộng là nắm giữ và chiếm độc quyền một sự vật nào đó.

Cách dùng

常用作动词或名词,表示控制市场或独占资源,通常带有贬义,指利用权势或资本排斥竞争。

Thường dùng như động từ hoặc danh từ, biểu thị việc kiểm soát thị trường hoặc độc chiếm tài nguyên, thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ việc dùng quyền thế hoặc vốn để bài trừ cạnh tranh.

Ví dụ

  • 1 这家公司垄断了全国的手机市场。 (Công ty này đã độc chiếm thị trường điện thoại di động toàn quốc.)
  • 2 政府采取措施打破行业垄断。 (Chính phủ áp dụng các biện pháp phá vỡ độc quyền ngành.)
  • 3 他们试图垄断技术,阻止竞争对手发展。 (Họ cố gắng lũng đoạn công nghệ, ngăn cản đối thủ cạnh tranh phát triển.)
  • 4 垄断行为会损害消费者的利益。 (Hành vi độc quyền sẽ gây hại đến lợi ích của người tiêu dùng.)
  • 5 在自由市场中,很难形成长期垄断。 (Trong thị trường tự do, rất khó hình thành tình trạng độc quyền lâu dài.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản