Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 型号

型号

xíng hào

HSK 6

Nghĩa

  • kiểu loại
  • mẫu mã

Định nghĩa

指机器、工具等的性能、规格和牌子。

Chỉ tính năng, quy cách và nhãn hiệu của máy móc, công cụ, v.v.

Cách dùng

用于表示产品或设备的特定类型或编号,常与数字、字母或品牌名称连用。

Dùng để chỉ loại hoặc mã số cụ thể của sản phẩm hoặc thiết bị, thường đi kèm với số, chữ cái hoặc tên thương hiệu.

Ví dụ

  • 1 这款手机的型号是最新发布的。 (Mẫu điện thoại này là phiên bản mới nhất vừa ra mắt.)
  • 2 请告诉我你电脑的型号,我帮你查配置。 (Vui lòng cho tôi biết model máy tính của bạn, tôi giúp bạn tra cấu hình.)
  • 3 这种型号的汽车已经停产了。 (Loại xe hơi kiểu này đã ngừng sản xuất.)
  • 4 我们需要确认一下设备的型号和序列号。 (Chúng tôi cần xác nhận model và số sê-ri của thiết bị.)
  • 5 不同型号的空调耗电量差别很大。 (Các mẫu máy điều hòa khác nhau có mức tiêu thụ điện rất khác nhau.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản