垫子
diàn zi
Nghĩa
- tấm đệm
- tấm lót
Định nghĩa
垫子是指铺在床上、椅子上或地上,用来隔开身体与硬物、增加舒适度的物品。
Đệm là vật trải trên giường, ghế hoặc sàn nhà, dùng để ngăn cách cơ thể với bề mặt cứng, tăng sự thoải mái.
Cách dùng
垫子是一个名词,通常用于口语,表示一种柔软或有一定厚度的平面物品。它可以放在不同的地方,如床、沙发、地板等,起到保护、舒适作用。
"垫子" là danh từ, thường dùng trong khẩu ngữ, chỉ một loại vật phẳng, mềm hoặc có độ dày nhất định. Nó có thể đặt ở nhiều nơi khác nhau như giường, ghế sofa, sàn nhà... để bảo vệ và tạo cảm giác thoải mái.
Ví dụ
- 1 这个垫子很软,坐着很舒服。 (Cái đệm này rất mềm, ngồi rất thoải mái.)
- 2 我把垫子放在地板上,孩子可以在上面玩。 (Tôi đặt tấm lót trên sàn nhà, con có thể chơi trên đó.)
- 3 椅子上的垫子脏了,需要洗一洗。 (Cái đệm trên ghế bẩn rồi, cần giặt một chút.)
- 4 买一个新的床垫子吧,旧的太硬了。 (Mua một cái đệm giường mới đi, cái cũ cứng quá.)
- 5 小狗喜欢躺在门口的垫子上。 (Con chó nhỏ thích nằm trên tấm lót ở cửa.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.