Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 垫底

垫底

diàn dǐ

HSK 7–9

Nghĩa

  • đứng chót bảng
  • lót dạ

Định nghĩa

垫底是一个动词,字面意思是“在底部垫上东西”。常用于:1) 在容器底部放一层东西,起保护或支撑作用;2) 在排名中处于最后;3) 为基础或后盾;4) 喝酒前先吃点东西。

垫底 là một động từ, nghĩa đen là 'lót ở đáy'. Thường dùng để chỉ: 1) Đặt một lớp gì đó ở đáy vật chứa để bảo vệ hoặc đỡ; 2) Ở vị trí cuối cùng trong bảng xếp hạng; 3) Làm nền tảng hoặc chỗ dựa; 4) Ăn gì đó trước khi uống rượu.

Cách dùng

垫底可以根据语境灵活使用。当说“垫底”时,可以指实际动作,如“在花盆底部垫底”;也可以用于比喻,如“成绩垫底”表示成绩最差。在商务或人际场合,“垫底”可表示提供最低保证或后备支持。喝酒前“垫底”是口语化的说法,指先吃东西避免空腹。

垫底 có thể được dùng linh hoạt theo ngữ cảnh. Khi nói '垫底', có thể chỉ hành động cụ thể, như 'lót đáy chậu hoa'; cũng có thể dùng theo nghĩa bóng, như 'thành tích đứng cuối' nghĩa là thành tích kém nhất. Trong môi trường kinh doanh hoặc giao tiếp xã hội, '垫底' có thể biểu thị việc cung cấp sự đảm bảo tối thiểu hoặc hỗ trợ dự bị. '垫底' trong trước khi uống rượu là cách nói khẩu ngữ, chỉ việc ăn chút gì đó trước để tránh uống khi bụng đói.

Ví dụ

  • 1 种花前,先在花盆底部垫底一些碎石子,有利于排水。 (Trước khi trồng hoa, hãy lót một ít sỏi vụn ở đáy chậu, giúp thoát nước tốt.)
  • 2 这次考试他的成绩又垫底了,需要好好反省。 (Trong kỳ thi này, thành tích của cậu ấy lại đứng cuối, cần phải tự kiểm điểm lại.)
  • 3 别担心,我帮你垫底,你只管大胆去做。 (Đừng lo, tôi sẽ làm hậu thuẫn cho bạn, bạn cứ mạnh dạn làm đi.)
  • 4 喝白酒之前先吃点饭菜垫底,不容易醉。 (Trước khi uống rượu trắng, nên ăn chút cơm thức ăn lót dạ, sẽ khó say hơn.)
  • 5 这家公司在本季度的业绩排名靠后,但至少没有垫底。 (Công ty này ở vị trí xếp hạng cuối quý này, nhưng ít nhất không phải là chót.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome