垮
kuǎ
Nghĩa
- sụp đổ
- gục ngã
Định nghĩa
垮 (kuǎ):倒塌,坍陷;比喻事业、身体、精神等崩溃、失败或变得衰弱。
垮 (kuǎ): sụp đổ, sạt lở; ví von sự nghiệp, sức khỏe, tinh thần v.v. suy sụp, thất bại hoặc trở nên suy yếu.
Cách dùng
作动词,通常表示从稳定状态到崩溃或衰败的变化。常用于口语和书面语,可带“了”表示完成,也常与“下来、下去”等补语搭配。
Được dùng như động từ, thường biểu thị sự thay đổi từ trạng thái ổn định sang sụp đổ hoặc suy tàn. Thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết, có thể kèm theo “了” để biểu thị hoàn thành, cũng thường kết hợp với bổ ngữ như “下来, 下去”.
Ví dụ
- 1 那座老桥经不起暴雨终于垮了。 (Cây cầu cũ chịu không nổi mưa lớn cuối cùng đã sụp đổ.)
- 2 他工作太累,身体垮了下来。 (Anh ấy làm việc quá mệt, sức khỏe suy sụp.)
- 3 公司因为资金链断裂彻底垮了。 (Công ty vì đứt gãy chuỗi vốn đã phá sản hoàn toàn.)
- 4 听到这个坏消息,她的精神彻底垮了。 (Nghe tin dữ này, tinh thần cô ấy hoàn toàn suy sụp.)
- 5 这场考试太难,他考完觉得整个人都垮了。 (Kỳ thi này khó quá, sau khi thi xong anh ấy cảm thấy cả người như sụp đổ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.