埋
mái
Nghĩa
- chôn
- vùi
Định nghĩa
埋(mái): 用土、沙等盖住;隐藏;埋没。埋(mán): 抱怨,责备,如“埋怨”。
埋(mái): dùng đất, cát v.v. phủ lên; giấu; chôn vùi. 埋(mán): than phiền, trách móc, như “埋怨”.
Cách dùng
“埋”作动词,常用于物理上把东西放在土里或用土盖上,也用于抽象意义如“埋没”人才、“埋藏”秘密等。读mán时,用于“埋怨”一词,表示对人或事不满意而抱怨。注意区分读音和意思。
“埋” là động từ, thường dùng cho việc vật lý đặt vật gì đó dưới đất hoặc dùng đất phủ lên, cũng dùng cho nghĩa trừu tượng như “埋没” (chôn vùi) nhân tài, “埋藏” (chôn giấu) bí mật. Khi đọc là mán, dùng trong từ “埋怨”, biểu thị sự bất mãn với người hoặc việc mà than phiền. Cần phân biệt âm đọc và nghĩa.
Ví dụ
- 1 他把种子埋在土里。 (Anh ấy chôn hạt giống xuống đất.)
- 2 地震后,整座村庄被埋在山体滑坡下。 (Sau động đất, cả ngôi làng bị vùi lấp dưới trận lở đất.)
- 3 他的才华被埋没了多年。 (Tài năng của anh ấy đã bị chôn vùi nhiều năm.)
- 4 她心里埋藏着深深的秘密。 (Trong lòng cô ấy chôn giấu một bí mật sâu kín.)
- 5 别埋(mán)怨我了,我知道错了。 (Đừng trách tôi nữa, tôi biết tôi sai rồi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.