埋伏
mái fú
Nghĩa
- mai phục
- phục kích
Định nghĩa
埋伏指在敌人可能经过的地方秘密布置兵力,等待时机进行突然袭击。也比喻事物潜伏或隐藏。
Mai phục chỉ việc bố trí binh lực một cách bí mật ở nơi địch có thể đi qua, chờ thời cơ để tấn công bất ngờ. Cũng dùng để ví việc sự vật tiềm ẩn hoặc che giấu.
Cách dùng
埋伏常用作动词或名词。作动词时,指秘密布置兵力等待袭击;作名词时,指所布置的兵力或伏击点。也可用于比喻义,指事物潜伏、隐藏。在军事、游戏、日常交际中都可使用。
Mai phục thường dùng như động từ hoặc danh từ. Khi là động từ, chỉ việc bố trí binh lực một cách bí mật chờ đánh úp; khi là danh từ, chỉ lực lượng bố trí hoặc điểm phục kích. Cũng có thể dùng theo nghĩa bóng, chỉ sự vật tiềm ẩn, che giấu. Được dùng trong quân sự, trò chơi, giao tiếp hàng ngày.
Ví dụ
- 1 敌军在树林里设下了埋伏,我们差点中计。 (Quân địch đã phục kích trong rừng, chúng ta suýt trúng kế.)
- 2 他喜欢在游戏里埋伏敌人,等对方靠近再出手。 (Anh ấy thích phục kích kẻ địch trong trò chơi, chờ đối phương đến gần rồi mới ra tay.)
- 3 警察在毒贩的交易地点埋伏了整整一夜。 (Cảnh sát đã mai phục suốt đêm tại địa điểm giao dịch của bọn buôn ma túy.)
- 4 这个计划看似简单,但其中可能埋伏着意想不到的风险。 (Kế hoạch này nhìn thì đơn giản, nhưng trong đó có thể tiềm ẩn những rủi ro không lường trước.)
- 5 为了避免被敌人发现,我们决定在草丛中埋伏起来。 (Để tránh bị địch phát hiện, chúng tôi quyết định ẩn nấp trong bụi cỏ.)
- 6 他说话时话里有话,仿佛埋伏着深意。 (Anh ta nói chuyện có ẩn ý, như thể chứa đựng tầng ý nghĩa sâu xa.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.