埋头苦干
mái tóu kǔ gàn
Nghĩa
- vùi đầu làm việc
- cắm cúi làm
Định nghĩa
埋头苦干:形容专心致志、刻苦努力地工作或学习,不怕辛苦。
埋头苦干: Miêu tả việc chuyên tâm, khổ công nỗ lực trong công việc hoặc học tập, không ngại vất vả.
Cách dùng
该词多用于褒义,强调一个人踏实、勤奋,不张扬,把全部精力投入到手头的事情中。可用于工作、学习、研究等场合。
Từ này thường dùng với nghĩa tích cực, nhấn mạnh một người chăm chỉ, cần cù, không phô trương, dồn toàn bộ tâm sức vào việc đang làm. Có thể dùng trong công việc, học tập, nghiên cứu v.v.
Ví dụ
- 1 他整天在办公室埋头苦干,终于完成了这个项目。(Anh ấy ngày ngày miệt mài làm việc ở văn phòng, cuối cùng đã hoàn thành dự án này.)
- 2 为了准备考试,她埋头苦干了整整三个月。(Để chuẩn bị cho kỳ thi, cô ấy đã miệt mài học tập suốt ba tháng trời.)
- 3 很多科学家在实验室里埋头苦干,才取得了这些成果。(Nhiều nhà khoa học đã miệt mài làm việc trong phòng thí nghiệm, mới đạt được những thành quả này.)
- 4 他不喜欢炫耀,只是埋头苦干,默默为公司贡献。(Anh ấy không thích khoe khoang, chỉ âm thầm cần mẫn làm việc, đóng góp cho công ty.)
- 5 年轻时要埋头苦干,将来才能有更好的生活。(Khi còn trẻ phải miệt mài làm việc, tương lai mới có cuộc sống tốt hơn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản