Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 埋没

埋没

mái mò

HSK 7–9

Nghĩa

  • chôn vùi (tài năng)
  • vùi lấp

Định nghĩa

指被泥土或像泥土一样的东西覆盖,使显露不出来;也比喻人才或才能被压制,得不到发挥。

Chỉ việc bị đất cát hoặc thứ gì đó như đất cát phủ lên, khiến không thể lộ ra; cũng ví von tài năng hoặc năng lực bị kìm hãm, không được phát huy.

Cách dùng

通常用作动词,可指具体事物被土石等掩盖,也可抽象地用于人才、才能、功绩等被忽视或压制。

Thường dùng như động từ, có thể chỉ vật thể cụ thể bị đất đá che lấp, cũng có thể dùng theo nghĩa trừu tượng để chỉ nhân tài, tài năng, thành tích bị lãng quên hoặc kìm hãm.

Ví dụ

  • 1 这场大雨把庄稼都埋没了。(Trận mưa lớn này đã vùi lấp hết hoa màu.)
  • 2 他的才华被埋没了。(Tài năng của anh ấy bị chôn vùi.)
  • 3 我们不能让传统的技艺埋没在历史中。(Chúng ta không thể để những kỹ thuật truyền thống bị chôn vùi trong lịch sử.)
  • 4 经过长时间的发掘,被埋没的古城终于重见天日。(Sau thời gian dài khai quật, thành cổ bị chôn vùi cuối cùng đã được phơi bày ánh sáng.)
  • 5 她默默无闻地工作,但她的贡献没有被埋没。(Cô ấy âm thầm làm việc, nhưng đóng góp của cô ấy không bị phủ nhận.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome