埋葬
mái zàng
Nghĩa
- chôn cất
- mai táng
Định nghĩa
将尸体放入土中;比喻彻底消灭或清除。
Chôn cất thi thể xuống đất; ẩn dụ cho việc tiêu diệt hoặc loại bỏ hoàn toàn.
Cách dùng
这个词既可以用于实际意义,也可以用于比喻意义。实际意义指处理尸体,通常与葬礼相关;比喻意义指彻底结束或消灭某事物,常带有感情色彩。
Từ này có thể dùng theo nghĩa đen lẫn nghĩa bóng. Nghĩa đen chỉ việc xử lý thi thể, thường liên quan đến tang lễ; nghĩa bóng chỉ việc chấm dứt hoặc tiêu diệt hoàn toàn một sự việc nào đó, thường mang sắc thái tình cảm.
Ví dụ
- 1 他们把他埋葬在故乡的山坡上。 (Họ chôn cất anh ấy trên sườn đồi quê nhà.)
- 2 这场战争埋葬了无数无辜的生命。 (Cuộc chiến này đã chôn vùi vô số sinh mạng vô tội.)
- 3 历史已经埋葬了那个时代。 (Lịch sử đã chôn vùi thời đại đó.)
- 4 我们要把过去的痛苦埋葬,重新开始。 (Chúng ta hãy chôn vùi nỗi đau quá khứ và bắt đầu lại.)
- 5 地震后,救援人员正在埋葬遇难者。 (Sau trận động đất, nhân viên cứu hộ đang chôn cất những người thiệt mạng.)
- 6 这种旧观念早该被埋葬了。 (Quan niệm cũ này lẽ ra phải bị chôn vùi từ lâu.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản