埋藏
mái cáng
Nghĩa
- chôn giấu
- vùi giấu
Định nghĩa
把东西埋在地下或土里;也指隐藏、隐蔽(某物或情感等)。
Chôn giấu dưới đất hoặc trong lòng đất; cũng chỉ việc giấu kín, ẩn giấu một vật hay tình cảm nào đó.
Cách dùng
用于具体事物,如宝藏、文物、尸体等;也可用于抽象事物,如情感、秘密、记忆等。常与'在'或'于'搭配使用,表示位置或状态。
Dùng cho sự vật cụ thể như kho báu, cổ vật, thi thể; cũng dùng cho sự vật trừu tượng như tình cảm, bí mật, ký ức. Thường kết hợp với '在' hoặc '于' để chỉ vị trí hoặc trạng thái.
Ví dụ
- 1 他把财宝埋藏在地下。(Anh ta chôn giấu kho báu dưới đất.)
- 2 这些化石被埋藏了数千年。(Những hóa thạch này đã bị vùi lấp hàng nghìn năm.)
- 3 她的心中埋藏着深深的痛苦。(Trong lòng cô ấy giấu kín nỗi đau sâu sắc.)
- 4 我们埋藏好种子,等待春天发芽。(Chúng tôi vùi hạt giống xuống đất, chờ mùa xuân nảy mầm.)
- 5 这段往事一直埋藏在他心里。(Kỷ niệm này luôn được anh ấy chôn giấu trong lòng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản