Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 埋藏

埋藏

mái cáng

HSK 7–9

Nghĩa

  • chôn giấu
  • vùi giấu

Định nghĩa

把东西埋在地下或土里;也指隐藏、隐蔽(某物或情感等)。

Chôn giấu dưới đất hoặc trong lòng đất; cũng chỉ việc giấu kín, ẩn giấu một vật hay tình cảm nào đó.

Cách dùng

用于具体事物,如宝藏、文物、尸体等;也可用于抽象事物,如情感、秘密、记忆等。常与'在'或'于'搭配使用,表示位置或状态。

Dùng cho sự vật cụ thể như kho báu, cổ vật, thi thể; cũng dùng cho sự vật trừu tượng như tình cảm, bí mật, ký ức. Thường kết hợp với '在' hoặc '于' để chỉ vị trí hoặc trạng thái.

Ví dụ

  • 1 他把财宝埋藏在地下。(Anh ta chôn giấu kho báu dưới đất.)
  • 2 这些化石被埋藏了数千年。(Những hóa thạch này đã bị vùi lấp hàng nghìn năm.)
  • 3 她的心中埋藏着深深的痛苦。(Trong lòng cô ấy giấu kín nỗi đau sâu sắc.)
  • 4 我们埋藏好种子,等待春天发芽。(Chúng tôi vùi hạt giống xuống đất, chờ mùa xuân nảy mầm.)
  • 5 这段往事一直埋藏在他心里。(Kỷ niệm này luôn được anh ấy chôn giấu trong lòng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản