城
chéng
Nghĩa
- thành phố
- thành
Định nghĩa
指城市;也指城墙。
Chỉ thành phố; cũng chỉ bức tường thành.
Cách dùng
“城”可以指现代意义上的城市,也可以指古代为防御而修建的城墙。在地名中常出现,如“北京城”。在日常用语中常说“进城”“出城”等。
“城” có thể chỉ thành phố theo nghĩa hiện đại, cũng có thể chỉ bức tường thành được xây dựng để phòng thủ thời cổ đại. Thường xuất hiện trong tên địa danh, như “Bắc Kinh thành”. Trong khẩu ngữ hàng ngày thường nói “tiến thành”, “xuất thành”, v.v.
Ví dụ
- 1 我喜欢住在城市里,因为生活很方便。 (Tôi thích sống ở thành phố vì cuộc sống rất tiện lợi.)
- 2 这座古城有八百年的历史。 (Tòa thành cổ này có lịch sử tám trăm năm.)
- 3 我们明天进城买东西。 (Ngày mai chúng tôi vào thành phố mua đồ.)
- 4 长城是古代的军事防御工程。 (Vạn Lý Trường Thành là công trình phòng thủ quân sự thời cổ đại.)
- 5 城外有一片美丽的田野。 (Bên ngoài bức tường thành có một cánh đồng tươi đẹp.)
- 6 他住在城市边缘,每天坐地铁上班。 (Anh ấy sống ở ven thành phố, mỗi ngày đi tàu điện ngầm đi làm.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.