城区
chéng qū
Nghĩa
- khu nội thành
Định nghĩa
城市里的区域,相对于郊区或农村。
Khu vực trong thành phố, đối lập với vùng ngoại ô hoặc nông thôn.
Cách dùng
用于指城市中人口密集、建筑物多、设施完善的地区,常与'郊区'、'农村'相对。
Dùng để chỉ khu vực đông dân cư, nhiều nhà cửa, cơ sở hạ tầng hoàn chỉnh trong thành phố, thường đối lập với 'ngoại ô' hay 'nông thôn'.
Ví dụ
- 1 这个城市的城区人口大约有三百万。 (Dân số nội thành của thành phố này khoảng ba triệu người.)
- 2 他住在城区,每天坐地铁去上班。 (Anh ấy sống ở nội thành, mỗi ngày đi tàu điện ngầm đi làm.)
- 3 城区的交通比较拥挤,但是生活很方便。 (Giao thông nội thành khá tắc nghẽn nhưng cuộc sống rất tiện lợi.)
- 4 近年来,城区不断扩大,很多郊区的土地被开发了。 (Những năm gần đây, nội thành không ngừng mở rộng, nhiều đất ngoại ô đã được phát triển.)
- 5 为了保护环境,城区内禁止燃放烟花爆竹。 (Để bảo vệ môi trường, trong nội thành cấm đốt pháo hoa và pháo nổ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.