城墙
chéng qiáng
Nghĩa
- tường thành
Định nghĩa
城墙是古代城市或都城的防御性墙体建筑,通常用砖石或土筑成,周围有城门和护城河。
Tường thành là công trình tường phòng thủ của thành phố hoặc kinh đô thời cổ đại, thường được xây bằng gạch đá hoặc đất, xung quanh có cổng thành và hào nước.
Cách dùng
城墙在现代汉语中通常指古代的城市防御墙,也可以比喻坚固的屏障。作为名词,在句子中可以充当主语、宾语、定语等成分。
Trong tiếng Hán hiện đại, 'tường thành' thường chỉ bức tường phòng thủ của thành phố cổ, cũng có thể dùng để ví một rào chắn vững chắc. Là danh từ, nó có thể làm chủ ngữ, tân ngữ, định ngữ trong câu.
Ví dụ
- 1 这座城市的城墙保存得很完整。 (Bức tường thành của thành phố này được bảo tồn rất nguyên vẹn.)
- 2 古代城墙不仅用于防御,还代表了皇权的威严。 (Tường thành cổ đại không chỉ dùng để phòng thủ mà còn biểu tượng cho uy quyền của hoàng đế.)
- 3 游客可以登上城墙,俯瞰整个古城的风貌。 (Du khách có thể lên tường thành, nhìn toàn cảnh phố cổ.)
- 4 城墙的砖块上刻着许多岁月的痕迹。 (Trên những viên gạch của tường thành khắc nhiều dấu vết của thời gian.)
- 5 为了保护文化遗产,政府正在修复这段古老的城墙。 (Để bảo vệ di sản văn hóa, chính phủ đang trùng tu đoạn tường thành cổ này.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản