Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 城市

城市

chéng shì

HSK 3

Nghĩa

  • thành phố
  • đô thị

Định nghĩa

城市是人口密集、工商业发达、以非农业人口为主的地区,通常是某个地区的政治、经济、文化中心。

Thành phố là khu vực dân cư đông đúc, công thương nghiệp phát triển, dân số chủ yếu làm phi nông nghiệp, thường là trung tâm chính trị, kinh tế, văn hóa của một vùng.

Cách dùng

城市” 是一个名词,用来指代规模较大、功能完善的人类聚居地。它可以单独使用,也可以与其他词组合,如“大城市”“城市生活”等。

"Thành phố" là danh từ dùng để chỉ khu định cư lớn với chức năng đầy đủ. Nó có thể đứng riêng hoặc kết hợp với từ khác như "thành phố lớn", "cuộc sống thành thị", v.v.

Ví dụ

  • 1 我喜欢这座城市。 (Tôi thích thành phố này.)
  • 2 上海是中国最大的城市。 (Thượng Hải là thành phố lớn nhất Trung Quốc.)
  • 3 城市里的交通很拥挤。 (Giao thông trong thành phố rất tắc nghẽn.)
  • 4 他从小在农村长大,后来搬到了城市。 (Anh ấy lớn lên ở nông thôn, sau đó chuyển đến thành phố.)
  • 5 城市的生活节奏很快。 (Nhịp sống thành thị rất nhanh.)
  • 6 这个城市的历史很悠久。 (Thành phố này có lịch sử lâu đời.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản