Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 城镇

城镇

chéng zhèn

HSK 6

Nghĩa

  • thị trấn
  • thành thị

Định nghĩa

指城市和小城镇的总称,与农村相对,是城市化地区的一种统称。

Chỉ tổng thể các thành phố và thị trấn nhỏ, đối lập với nông thôn, là cách gọi chung cho khu vực đô thị hóa.

Cách dùng

常用于人口、经济、规划等话题,用来描述城市化地区的发展状况,也可泛指中小城市或镇。

Thường dùng trong các chủ đề về dân số, kinh tế, quy hoạch, để mô tả tình hình phát triển của khu vực đô thị hóa, cũng có thể chỉ chung các thành phố nhỏ hoặc thị trấn.

Ví dụ

  • 1 这个城镇的经济发展很快。 (Thị trấn này có nền kinh tế phát triển rất nhanh.)
  • 2 城镇人口占总人口的百分之六十。 (Dân số ở các đô thị chiếm sáu mươi phần trăm tổng dân số.)
  • 3 政府正在推进城镇一体化建设。 (Chính phủ đang thúc đẩy xây dựng nhất thể hóa đô thị - nông thôn.)
  • 4 我的家乡是一个宁静的小城镇。 (Quê hương tôi là một thị trấn nhỏ yên tĩnh.)
  • 5 城镇的基础设施越来越完善。 (Cơ sở hạ tầng của các đô thị ngày càng hoàn thiện.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản