培养
péi yǎng
Nghĩa
- bồi dưỡng
- đào tạo
- nuôi dưỡng
Định nghĩa
培养指按照一定目的长期地教育和训练,使其成长或发展。常指对人才、能力、习惯、兴趣等的培育。
培养 có nghĩa là giáo dục và rèn luyện trong thời gian dài theo mục đích nhất định để làm cho phát triển hoặc trưởng thành. Thường chỉ việc bồi dưỡng nhân tài, năng lực, thói quen, sở thích, v.v.
Cách dùng
作及物动词,宾语可以指人(如培养孩子)、能力(如培养技能)、习惯(如培养好习惯)、兴趣(如培养兴趣)等,也可以用于抽象概念(如培养感情)。多用于正式或书面语境。
Là động từ ngoại động từ, tân ngữ có thể là người (ví dụ: bồi dưỡng trẻ em), năng lực (ví dụ: rèn luyện kỹ năng), thói quen (ví dụ: hình thành thói quen tốt), sở thích (ví dụ: nuôi dưỡng sở thích), và cả khái niệm trừu tượng (ví dụ: vun đắp tình cảm). Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết.
Ví dụ
- 1 父母应该从小培养孩子的好习惯。 (Cha mẹ nên hình thành thói quen tốt cho con từ nhỏ.)
- 2 这家公司很注重培养员工的创新能力。 (Công ty này rất chú trọng bồi dưỡng năng lực sáng tạo của nhân viên.)
- 3 他每天都在培养自己的耐心。 (Anh ấy mỗi ngày đều rèn luyện tính kiên nhẫn của mình.)
- 4 学校不仅要传授知识,还要培养学生的人格。 (Nhà trường không chỉ truyền đạt kiến thức mà còn phải bồi dưỡng nhân cách cho học sinh.)
- 5 通过长期的阅读,她培养了深厚的文学修养。 (Thông qua việc đọc sách lâu dài, cô ấy đã trau dồi văn hóa văn học sâu sắc.)
- 6 我们应该培养孩子独立解决问题的能力。 (Chúng ta nên rèn luyện cho trẻ khả năng giải quyết vấn đề một cách độc lập.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản