Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 培育

培育

péi yù

HSK 6

Nghĩa

  • bồi dưỡng
  • ươm trồng

Định nghĩa

栽培养育;培养教育。指对生物或人的成长过程进行促进和引导。

Trồng trọt, nuôi dưỡng; bồi dưỡng giáo dục. Chỉ quá trình thúc đẩy và hướng dẫn sự phát triển của sinh vật hoặc con người.

Cách dùng

用于人或事物,表示通过一定方法使其成长、发展。常接宾语,可指培育品种、人才、感情等。

Dùng cho người hoặc sự vật, biểu thị việc thông qua phương pháp nhất định để làm cho nó trưởng thành, phát triển. Thường có tân ngữ, có thể chỉ việc bồi dưỡng giống loài, nhân tài, tình cảm, v.v.

Ví dụ

  • 1 农业专家正在培育新的水稻品种。 (Các chuyên gia nông nghiệp đang lai tạo giống lúa mới.)
  • 2 学校注重培育学生的独立思考能力。 (Nhà trường chú trọng bồi dưỡng năng lực tư duy độc lập của học sinh.)
  • 3 长期的运动习惯培育了他坚强的意志。 (Thói quen tập thể dục lâu dài đã rèn luyện ý chí kiên cường cho anh ấy.)
  • 4 我们要培育和践行社会主义核心价值观。 (Chúng ta cần bồi dưỡng và thực hành các giá trị cốt lõi của chủ nghĩa xã hội.)
  • 5 这种花需要精心培育才能开花。 (Loài hoa này cần được chăm sóc kỹ lưỡng mới có thể nở hoa.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản