培训
péi xùn
Nghĩa
- đào tạo
- huấn luyện
Định nghĩa
培训是指通过教学、训练等方式,使受训者掌握某种技能或知识的过程。
Đào tạo là quá trình thông qua giảng dạy, huấn luyện để người học nắm được một kỹ năng hoặc kiến thức nào đó.
Cách dùng
培训常作动词或名词使用,意为“培养训练”,侧重于技能和知识的传授,多用于工作、教育、职业发展等场合。
培训 thường được dùng làm động từ hoặc danh từ, mang nghĩa 'bồi dưỡng và rèn luyện', tập trung vào việc truyền đạt kỹ năng và kiến thức, thường xuất hiện trong bối cảnh công việc, giáo dục, phát triển nghề nghiệp.
Ví dụ
- 1 公司为新员工提供入职培训。 (Công ty cung cấp khóa đào tạo hội nhập cho nhân viên mới.)
- 2 为了提高服务质量,我们定期进行培训。 (Để nâng cao chất lượng dịch vụ, chúng tôi thường xuyên tổ chức đào tạo.)
- 3 他参加了一个计算机技能培训课程。 (Anh ấy tham gia một khóa đào tạo kỹ năng máy tính.)
- 4 这次培训持续了三天。 (Khóa đào tạo này kéo dài ba ngày.)
- 5 培训结束后,学员们获得了证书。 (Sau khi kết thúc khóa đào tạo, các học viên nhận được chứng chỉ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.