Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 基准

基准

jī zhǔn

HSK 7–9

Nghĩa

  • chuẩn mực
  • tiêu chuẩn

Định nghĩa

测量或比较事物时所依据的标准或参照点。

基准,标准,基线

Cách dùng

“基准”常用于科技、经济、工程等领域,指作为参照的标准或起始点。

“基准”常用于科技、经济、工程等领域,指作为参照的标准或起始点。

Ví dụ

  • 1 这个实验以零度为基准。 (Thí nghiệm này lấy 0 độ làm chuẩn.)
  • 2 我们需要一个基准来评估新政策的效果。 (Chúng ta cần một chuẩn để đánh giá hiệu quả của chính sách mới.)
  • 3 绩效评估应以既定基准为依据。 (Đánh giá hiệu suất nên dựa trên chuẩn đã định.)
  • 4 图纸上的基准线用于保证尺寸精确。 (Đường chuẩn trên bản vẽ dùng để đảm bảo kích thước chính xác.)
  • 5 国际标准常被用作各国产品的基准。 (Tiêu chuẩn quốc tế thường được dùng làm chuẩn cho sản phẩm của các nước.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome