Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 基因

基因

jī yīn

HSK 6

Nghĩa

  • gen

Định nghĩa

基因是生物体遗传的基本单位,储存着遗传信息,控制生物性状的表现。

Gen là đơn vị cơ bản của di truyền, lưu trữ thông tin di truyền, kiểm soát sự biểu hiện các đặc tính của sinh vật.

Cách dùng

“基因”是名词,主要用于生物学、遗传学等领域,常与其他词组合如“基因组”、“基因工程”、“基因突变”等。也可用于比喻,指代先天具有的特性。

“基因” là danh từ, chủ yếu dùng trong các lĩnh vực sinh học, di truyền học, thường kết hợp với từ khác như “genome”, “kỹ thuật di truyền”, “đột biến gen” v.v. Cũng có thể dùng theo nghĩa ẩn dụ để chỉ những đặc điểm bẩm sinh.

Ví dụ

  • 1 基因决定了人的某些特征。 (Gen quyết định một số đặc điểm của con người.)
  • 2 科学家正在研究这种疾病的基因。 (Các nhà khoa học đang nghiên cứu gen của căn bệnh này.)
  • 3 基因突变可能导致癌症。 (Đột biến gen có thể dẫn đến ung thư.)
  • 4 她继承了父母的好基因。 (Cô ấy thừa hưởng gen tốt từ cha mẹ.)
  • 5 基因工程在现代农业中应用广泛。 (Kỹ thuật di truyền được ứng dụng rộng rãi trong nông nghiệp hiện đại.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome