Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 基层

基层

jī céng

HSK 7–9

Nghĩa

  • cơ sở
  • cấp cơ sở

Định nghĩa

指各种组织中最低的一层,跟人民群众的联系最直接。

Chỉ tầng thấp nhất trong các tổ chức, có liên hệ trực tiếp nhất với quần chúng nhân dân.

Cách dùng

“基层”通常用来指代组织、社会结构中的底层单位,如基层政府、基层党组织、基层干部等。它强调的是与民众直接接触的层面。

“基层” thường dùng để chỉ các đơn vị cấp dưới cùng trong tổ chức, cơ cấu xã hội, như chính quyền cơ sở, tổ chức đảng cơ sở, cán bộ cơ sở. Nó nhấn mạnh tầng lớp tiếp xúc trực tiếp với người dân.

Ví dụ

  • 1 各级干部要深入基层,了解群众的实际困难。 (Cán bộ các cấp cần đi sâu vào cơ sở, hiểu rõ khó khăn thực tế của quần chúng.)
  • 2 这个政策需要在基层落实到位。 (Chính sách này cần được triển khai thực hiện đúng mức ở cấp cơ sở.)
  • 3 他在基层工作了很多年,积累了丰富的经验。 (Anh ấy đã làm việc ở cơ sở nhiều năm, tích lũy được nhiều kinh nghiệm phong phú.)
  • 4 基层医疗机构的服务水平直接影响居民的健康。 (Trình độ phục vụ của các cơ sở y tế cấp cơ sở ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe của người dân.)
  • 5 我们要加强基层党组织的建设。 (Chúng ta cần tăng cường xây dựng tổ chức đảng ở cơ sở.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome