Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 基本

基本

jī běn

HSK 4

Nghĩa

  • cơ bản

Định nghĩa

基本的;根本的;基础的;主要的。

basic; fundamental; essential; primary.

Cách dùng

作形容词时,表示事物最基础、最根本的部分;作名词时,指基本原理或基础部分。

As an adjective, it describes the most basic or fundamental part of something; as a noun, it refers to the basic principles or foundation.

Ví dụ

  • 1 这是基本常识。 (This is basic common sense.)
  • 2 他掌握了基本技能。 (He has mastered basic skills.)
  • 3 我们的基本需求得到了满足。 (Our basic needs are met.)
  • 4 这本书介绍了基本语法。 (This book introduces basic grammar.)
  • 5 基本工资是2000元。 (The basic salary is 2000 yuan.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản