Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 基本功

基本功

jī běn gōng

HSK 7–9

Nghĩa

  • kỹ năng cơ bản
  • công phu cơ bản

Định nghĩa

基本功指从事某种工作或活动所必须具备的基础知识和技能。

Kỹ năng cơ bản chỉ những kiến thức và kỹ năng nền tảng cần thiết để làm một công việc hoặc hoạt động nào đó.

Cách dùng

常用于强调学习或工作中需要扎实的基础,也可以指某个领域的基本训练或基本能力。

Thường dùng để nhấn mạnh việc cần có nền tảng vững chắc trong học tập hoặc công việc, cũng có thể chỉ sự rèn luyện cơ bản hoặc năng lực cơ bản trong một lĩnh vực.

Ví dụ

  • 1 学习武术要先练好基本功。 (Học võ thuật trước tiên phải luyện tốt kỹ năng cơ bản.)
  • 2 他的英语基本功很扎实。 (Kỹ năng tiếng Anh cơ bản của anh ấy rất vững chắc.)
  • 3 演员的基本功包括台词和形体。 (Kỹ năng cơ bản của diễn viên bao gồm thoại và hình thể.)
  • 4 做这道菜需要一定的刀工基本功。 (Làm món ăn này cần có kỹ năng cơ bản về dao.)
  • 5 练习钢琴要从基本功开始。 (Luyện piano phải bắt đầu từ những bài tập cơ bản.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản