基础
jī chǔ
Nghĩa
- cơ sở
- nền tảng
Định nghĩa
指事物发展的根本或起点。
Chỉ gốc rễ hoặc điểm xuất phát của sự phát triển của sự vật.
Cách dùng
常用作名词,指基础、根基,也可用于抽象事物,如知识基础、经济基础等。常与“打”、“建立”、“夯实”等动词搭配。
Thường dùng làm danh từ, chỉ nền tảng, cơ sở, cũng có thể dùng cho sự vật trừu tượng như nền tảng kiến thức, cơ sở kinh tế, v.v. Thường kết hợp với các động từ như 'đặt' (打), 'xây dựng' (建立), 'củng cố' (夯实).
Ví dụ
- 1 学习中文要先打好基础。 (Học tiếng Trung trước hết phải đặt nền tảng tốt.)
- 2 经济基础决定上层建筑。 (Cơ sở kinh tế quyết định kiến trúc thượng tầng.)
- 3 这个理论有坚实的科学基础。 (Lý thuyết này có cơ sở khoa học vững chắc.)
- 4 我们应该从基础开始学起。 (Chúng ta nên bắt đầu học từ những kiến thức cơ bản.)
- 5 他的基础知识很扎实。 (Kiến thức cơ bản của anh ấy rất vững chắc.)
- 6 两国的关系建立在相互信任的基础上。 (Quan hệ giữa hai nước được xây dựng trên cơ sở tin tưởng lẫn nhau.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.