Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 基金

基金

jī jīn

HSK 6

Nghĩa

  • quỹ
  • quỹ đầu tư

Định nghĩa

基金是指为特定目的而设立的一定数量的资金,常指通过公开发售基金份额募集资金,由基金管理人管理并进行证券投资的集合投资方式。

Quỹ là một khoản tiền nhất định được thiết lập cho mục đích cụ thể, thường chỉ hình thức đầu tư tập thể bằng cách huy động vốn qua việc phát hành công khai các phần vốn, do người quản lý quỹ quản lý và đầu tư chứng khoán.

Cách dùng

基金”是名词,常用于金融领域,可指投资基金(如股票基金、债券基金、货币基金),也可指用于慈善、教育等目的专项基金。常与动词“购买”“设立”“管理”等搭配使用。

基金” là danh từ, thường dùng trong lĩnh vực tài chính, có thể chỉ quỹ đầu tư (như quỹ cổ phiếu, quỹ trái phiếu, quỹ tiền tệ), cũng có thể chỉ quỹ chuyên ngành cho mục đích từ thiện, giáo dục... Thường kết hợp với động từ như “mua”, “thành lập”, “quản lý”.

Ví dụ

  • 1 我买了一只股票基金。 (Tôi đã mua một quỹ cổ phiếu.)
  • 2 这个基金会资助贫困学生。 (Quỹ này tài trợ cho học sinh nghèo.)
  • 3 投资基金有风险,需谨慎。 (Đầu tư quỹ có rủi ro, cần thận trọng.)
  • 4 他管理着一笔慈善基金。 (Anh ấy quản lý một quỹ từ thiện.)
  • 5 货币基金是一种低风险投资选择。 (Quỹ tiền tệ là một lựa chọn đầu tư rủi ro thấp.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản