基金会
jī jīn huì
Nghĩa
- quỹ (tổ chức)
- hội bảo trợ
Định nghĩa
基金会是以管理、运作捐赠资金为目的的非营利性法人组织,通常用于慈善、教育、科研等公益事业。
Quỹ (hội quỹ) là tổ chức phi lợi nhuận có tư cách pháp nhân, nhằm quản lý và vận hành nguồn tiền được quyên góp, thường hoạt động trong các lĩnh vực công ích như từ thiện, giáo dục, nghiên cứu khoa học.
Cách dùng
用于正式场合,指一种非营利性组织,常以‘成立基金会’、‘资助’、‘捐赠’等搭配出现,强调其公益性质。
Được dùng trong ngữ cảnh trang trọng, chỉ một tổ chức phi lợi nhuận, thường kết hợp với các cụm từ như 'thành lập quỹ', 'tài trợ', 'quyên góp', nhấn mạnh tính chất công ích.
Ví dụ
- 1 这个基金会资助了许多贫困学生。 (Quỹ này đã tài trợ cho nhiều học sinh nghèo.)
- 2 他们成立了一个环境保护基金会。 (Họ đã thành lập một quỹ bảo vệ môi trường.)
- 3 基金会每年都会公布财务报告。 (Quỹ mỗi năm đều công bố báo cáo tài chính.)
- 4 我在这家基金会做志愿者。 (Tôi làm tình nguyện viên tại quỹ này.)
- 5 这个基金会致力于癌症研究。 (Quỹ này chuyên tâm vào nghiên cứu ung thư.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản