堂
táng
Nghĩa
- buổi (lượng từ cho tiết học)
- gian chính, sảnh
- họ nội
Định nghĩa
堂,名词,指正房或大厅,用作量词时表示课程、课时等,也用于亲属称谓中表示同宗而非直系的(如堂兄弟)。
堂 là danh từ, chỉ gian nhà chính hoặc đại sảnh; khi dùng làm lượng từ biểu thị tiết học, giờ học; cũng dùng trong xưng hô thân tộc để chỉ anh em họ nội cùng tông (như anh em họ nội).
Cách dùng
堂在中文中有多重用法:1)作名词,意为“大厅”、“正屋”,常出现于“厅堂”、“礼堂”、“教堂”等复合词中;2)作量词,用于课程或课时,如“一堂课”;3)用于亲属称谓前缀,表示父系同宗但非亲兄弟,如“堂哥”、“堂弟”;4)在成语或固定短语中,如“欢聚一堂”表示聚集在一个场所。使用时需根据语境判断词义。
Trong tiếng Trung, '堂' có nhiều cách dùng: 1) Là danh từ, nghĩa là 'đại sảnh', 'nhà chính', thường xuất hiện trong các từ ghép như '厅堂' (sảnh chính), '礼堂' (hội trường), '教堂' (nhà thờ); 2) Là lượng từ dùng cho tiết học hoặc giờ học, ví dụ '一堂课' (một tiết học); 3) Được dùng làm tiền tố trong xưng hô thân tộc, chỉ anh chị em họ nội cùng tông nhưng không phải anh em ruột, như '堂哥' (anh họ nội), '堂弟' (em họ nội); 4) Trong thành ngữ hoặc cụm từ cố định, như '欢聚一堂' nghĩa là tụ họp vui vẻ tại một nơi. Cần căn cứ vào ngữ cảnh để xác định nghĩa của từ.
Ví dụ
- 1 我们在大堂集合吧。 (Chúng ta tập trung ở đại sảnh nhé.)
- 2 今天下午有一堂汉语课。 (Chiều nay có một tiết học tiếng Trung.)
- 3 他是我的堂哥,我们从小一起长大。 (Anh ấy là anh họ nội của tôi, chúng tôi lớn lên cùng nhau từ nhỏ.)
- 4 这所教堂有一百多年的历史了。 (Nhà thờ này có lịch sử hơn một trăm năm.)
- 5 春节时,全家人欢聚一堂,非常热闹。 (Dịp Tết Nguyên Đán, cả gia đình sum họp vui vẻ một chỗ, rất nhộn nhịp.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.