Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 堆

堆

duī

HSK 5

Nghĩa

  • chất đống
  • đống

Định nghĩa

动词、名词、量词。指把东西聚拢成堆或成堆的东西;也可用于计量成堆的事物。

Động từ, danh từ, lượng từ. Chỉ việc tụ họp đồ vật thành đống hoặc một đống đồ vật; cũng dùng để đếm các sự vật thành đống.

Cách dùng

常用于表示物体或物质积聚在一起,如沙、垃圾、书、雪等;也可用于抽象事物,如问题、任务。作量词时,常与“一”连用,如“一堆沙”。

Thường dùng để chỉ sự vật hoặc chất liệu tích tụ lại với nhau, như cát, rác, sách, tuyết v.v.; cũng có thể dùng cho sự vật trừu tượng, như vấn đề, nhiệm vụ. Khi làm lượng từ, thường đi với "một" (一), như "một đống cát".

Ví dụ

  • 1 他在门口扫了一堆垃圾。(Anh ấy quét một đống rác trước cửa.)
  • 2 雪堆在慢慢融化。(Đống tuyết đang tan dần.)
  • 3 这个问题堆积了很久。(Vấn đề này đã chồng chất từ lâu.)
  • 4 桌上堆满了文件。(Bàn chất đầy tài liệu.)
  • 5 一堆人围在门口看热闹。(Một đống người vây quanh cửa xem náo nhiệt.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome