Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 堆砌

堆砌

duī qì

HSK 7–9

Nghĩa

  • chất chồng từ ngữ hoa mỹ
  • chất đống

Định nghĩa

堆砌指垒积砖石,比喻写文章或说话时大量使用华丽而无用的词句或罗列材料,内容空洞。

堆砌 nghĩa là xếp gạch đá, ví như trong văn viết hoặc lời nói sử dụng nhiều từ ngữ hoa mỹ và vô ích hoặc liệt kê chất liệu một cách rỗng tuếch.

Cách dùng

堆砌常用于贬义,多搭配“辞藻”、“材料”、“形容词”等,表示滥用词语或生硬地拼凑内容。也可用于描述建筑上垒砌砖石的动作。

堆砌 thường dùng với nghĩa phê phán, hay đi với “辞藻” (lời văn hoa mỹ), “材料” (chất liệu), “形容词” (tính từ), biểu thị việc lạm dụng từ ngữ hoặc gò ép nội dung. Cũng có thể dùng để mô tả hành động xây đắp gạch đá trong kiến trúc.

Ví dụ

  • 1 这篇文章堆砌了许多华丽的辞藻,却没有实际内容。(Bài viết này chất đống nhiều lời văn hoa mỹ nhưng không có nội dung thực chất.)
  • 2 他把一堆名言警句堆砌在一起,显得做作。(Anh ta đem một đống danh ngôn gò lại với nhau, trông rất giả tạo.)
  • 3 写作文不要堆砌形容词,要注重真情实感。(Viết văn đừng nên chất đống tính từ, phải chú trọng cảm xúc chân thực.)
  • 4 这座建筑用青砖堆砌而成,非常坚固。(Tòa nhà này được xây đắp bằng gạch xanh, rất kiên cố.)
  • 5 他的发言堆砌了大量专业术语,令人难以理解。(Bài phát biểu của anh ta nhồi nhét vô số thuật ngữ chuyên môn, khiến người ta khó hiểu.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản