Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 堆积

堆积

duī jī

HSK 7–9

Nghĩa

  • chất đống
  • tích tụ

Định nghĩa

指事物成堆地聚集在一起;积累。

Chỉ sự vật tụ lại thành đống; tích lũy.

Cách dùng

常用于形容物体堆积、问题积压、情绪累积等。可作谓语、定语,后接宾语或补语。

Thường dùng để miêu tả đồ vật chất thành đống, vấn đề tồn đọng, cảm xúc tích tụ. Có thể làm vị ngữ, định ngữ, theo sau là tân ngữ hoặc bổ ngữ.

Ví dụ

  • 1 桌子上堆积了很多文件。 (Rất nhiều tài liệu chất đống trên bàn.)
  • 2 由于长期不清理,垃圾堆积如山。 (Vì lâu ngày không dọn dẹp, rác chất thành núi.)
  • 3 他的心里堆积了太多的不满。 (Trong lòng anh ấy tích tụ quá nhiều bất mãn.)
  • 4 这些石头堆积在路边,影响交通。 (Những hòn đá này chất đống bên đường, ảnh hưởng giao thông.)
  • 5 工作堆积起来,让人喘不过气。 (Công việc chồng chất khiến người ta không thở nổi.)
  • 6 大量的积雪堆积在屋顶上。 (Tuyết dày chất đống trên mái nhà.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản