堕落
duò luò
Nghĩa
- sa đọa
- sa ngã
Định nghĩa
指思想、行为等变坏,道德上走下坡路,或者从好的状态沦落至坏的状态。
Chỉ tư tưởng, hành vi trở nên xấu đi, đạo đức đi xuống, hoặc từ trạng thái tốt rơi vào trạng thái xấu.
Cách dùng
“堕落”常用作动词或形容词,带贬义。可用于个人道德、精神、生活作风等方面,也可用于集体或社会风气。常与“腐化”、“沉沦”等近义词连用。
“堕落” thường dùng làm động từ hoặc tính từ, mang nghĩa xấu. Có thể dùng cho đạo đức, tinh thần, lối sống của cá nhân, cũng có thể dùng cho tập thể hoặc xã hội. Thường kết hợp với các từ gần nghĩa như “腐化” (mục nát), “沉沦” (chìm đắm).
Ví dụ
- 1 他因为吸毒而堕落了。(Anh ấy vì nghiện ma túy mà sa đọa.)
- 2 一个人如果放弃理想,就会逐渐堕落。(Một người nếu từ bỏ lý tưởng thì sẽ dần dần trụy lạc.)
- 3 这些官员贪污受贿,道德已经完全堕落。(Những quan chức này tham ô nhận hối lộ, đạo đức đã hoàn toàn tha hóa.)
- 4 年轻人要抵制诱惑,不能走上堕落的道路。(Người trẻ cần chống lại cám dỗ, không được đi vào con đường sa đọa.)
- 5 他的堕落不是一夜之间发生的,而是长期缺乏自律的结果。(Sự sa đọa của anh ta không phải xảy ra trong một đêm, mà là kết quả của việc thiếu tự giác lâu dài.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản