Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 堡垒

堡垒

bǎo lěi

HSK 7–9

Nghĩa

  • pháo đài
  • thành lũy

Định nghĩa

堡垒指用砖石、混凝土等建造的防御工事,也比喻难于攻破的事物或严密的思想体系。

堡垒 có nghĩa là công trình phòng thủ được xây bằng gạch đá, bê tông,...; cũng dùng để ví những thứ khó bị phá vỡ hoặc hệ tư tưởng chặt chẽ.

Cách dùng

常用于军事和比喻语境。在军事上指防御建筑;在比喻中指某种思想体系、组织或事物难以被攻破。可作主语、宾语。

Thường dùng trong ngữ cảnh quân sự và nghĩa bóng. Trong quân sự chỉ công trình phòng thủ; trong nghĩa bóng chỉ một hệ tư tưởng, tổ chức hay sự vật khó bị công phá. Có thể làm chủ ngữ, tân ngữ.

Ví dụ

  • 1 这座堡垒建于中世纪,至今依然坚固。 (Lâu đài này được xây từ thời trung cổ, đến nay vẫn còn vững chắc.)
  • 2 他们坚守堡垒,直到援军到来。 (Họ kiên cố giữ pháo đài cho đến khi quân tiếp viện đến.)
  • 3 思想堡垒比军事堡垒更难攻破。 (Pháo đài tư tưởng khó công phá hơn pháo đài quân sự.)
  • 4 我们必须巩固自己的知识堡垒。 (Chúng ta phải củng cố thành trì tri thức của mình.)
  • 5 在敌人进攻之前,所有的堡垒都已经加固。 (Trước khi quân địch tấn công, tất cả các pháo đài đều đã được gia cố.)
  • 6 这个组织是环保运动的堡垒。 (Tổ chức này là thành trì của phong trào bảo vệ môi trường.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản