Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 堤

堤

dī

HSK 7–9

Nghĩa

  • đê

Định nghĩa

用土、石等材料筑成的挡水的建筑物,多指沿河或沿海的防水建筑。

Công trình xây bằng đất, đá v.v. để ngăn nước, thường là công trình chống lũ dọc sông hoặc ven biển.

Cách dùng

堤通常用作名词,常与“河、海、水库”等搭配,表示挡水的建筑。也可以说“堤岸、堤坝”等。

"堤" thường được dùng như danh từ, thường kết hợp với "sông, biển, hồ chứa nước" v.v., biểu thị công trình ngăn nước. Cũng có thể nói "đê bờ, đê đập" v.v.

Ví dụ

  • 1 洪水冲垮了河堤。 (Lũ đã phá vỡ đê sông.)
  • 2 他们正在加固海堤。 (Họ đang gia cố đê biển.)
  • 3 堤上种了很多柳树。 (Trên đê trồng rất nhiều cây liễu.)
  • 4 这座水库的大堤非常坚固。 (Đê lớn của hồ chứa nước này rất kiên cố.)
  • 5 为了保护农田,村民们修建了一条堤。 (Để bảo vệ ruộng đồng, dân làng đã xây một con đê.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome