Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 堤坝

堤坝

dī bà

HSK 7–9

Nghĩa

  • đê đập
  • đê điều

Định nghĩa

堤坝是水利工程中用来挡水、蓄水或引导水流的建筑物,通常建在河流、湖泊或海岸边。

堤坝 là công trình thủy lợi dùng để chắn nước, tích nước hoặc dẫn dòng nước, thường được xây dựng bên sông, hồ hoặc bờ biển.

Cách dùng

堤坝可指防洪的堤防和水坝等各类挡水建筑物。常用于描述水利工程、自然灾害防治等语境。

堤坝 có thể chỉ các loại công trình chắn nước như đê chống lũ, đập nước, v.v. Thường dùng trong ngữ cảnh mô tả công trình thủy lợi, phòng chống thiên tai.

Ví dụ

  • 1 洪水冲毁了堤坝,导致下游地区受灾。 (Lũ lụt phá hủy đê điều, gây thiệt hại cho vùng hạ lưu.)
  • 2 政府正在加固堤坝,以应对即将到来的台风季节。 (Chính phủ đang gia cố đê điều để ứng phó với mùa bão sắp tới.)
  • 3 这座堤坝建于上世纪五十年代,至今仍在发挥作用。 (Con đập này được xây dựng vào những năm 50 của thế kỷ trước, đến nay vẫn còn phát huy tác dụng.)
  • 4 堤坝的设计必须考虑地震和极端天气的影响。 (Thiết kế đê điều phải tính đến ảnh hưởng của động đất và thời tiết cực đoan.)
  • 5 村民们一起努力修复被暴雨冲坏的堤坝。 (Người dân trong làng cùng nhau nỗ lực sửa chữa con đê bị mưa lớn làm hỏng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản