Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 堪称

堪称

kān chēng

HSK 7–9

Nghĩa

  • có thể gọi là
  • xứng đáng gọi là

Định nghĩa

表示可以称为、算得上,常用于称赞某人或某事物达到很高的程度。

Có thể gọi là, có thể coi là, xứng đáng được gọi là; thường dùng để khen ngợi ai đó hoặc sự vật đạt đến mức độ cao.

Cách dùng

常用于正式或书面语言,用在形容词或名词前,强调主语确实配得上某种描述或称号。

Thường dùng trong ngôn ngữ trang trọng hoặc văn viết, đứng trước tính từ hoặc danh từ, nhấn mạnh rằng chủ thể thực sự xứng đáng với mô tả hoặc danh hiệu đó.

Ví dụ

  • 1 这座建筑堪称奇迹。 (Tòa nhà này có thể gọi là kỳ tích.)
  • 2 他的演讲堪称完美。 (Bài diễn thuyết của anh ấy có thể coi là hoàn hảo.)
  • 3 这家餐厅的菜堪称一绝。 (Món ăn của nhà hàng này có thể gọi là tuyệt nhất.)
  • 4 她的书法堪称一流。 (Thư pháp của cô ấy có thể coi là hạng nhất.)
  • 5 这部电影堪称经典。 (Bộ phim này có thể gọi là kinh điển.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome