堵
dǔ
Nghĩa
- tắc
- chặn
- bít
Định nghĩa
堵塞;阻挡。也指心情不舒畅。
Làm tắc, chặn lại. Cũng chỉ tâm trạng buồn bực, khó chịu.
Cách dùng
作为动词,表示使通道阻塞或阻挡。也可用于交通拥堵,或形容心情郁闷。作量词时用于墙。
Làm động từ, biểu thị làm cho đường đi bị tắc hoặc cản trở. Cũng dùng cho kẹt xe, hoặc miêu tả tâm trạng u uất. Khi làm lượng từ thì dùng cho bức tường.
Ví dụ
- 1 这条路堵了。 (Con đường này bị tắc rồi.)
- 2 别堵在门口。 (Đừng đứng chắn ở cửa.)
- 3 今天堵车堵得很厉害。 (Hôm nay kẹt xe rất nghiêm trọng.)
- 4 他心里堵得慌。 (Trong lòng anh ấy cảm thấy bực bội khó chịu.)
- 5 一堵墙挡住了去路。 (Một bức tường chắn mất lối đi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.