Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 堵塞

堵塞

dǔ sè

HSK 7–9

Nghĩa

  • tắc nghẽn
  • làm nghẽn

Định nghĩa

阻塞(通道、管道等)使不通。

To block or clog (a passage, pipe, etc.), causing obstruction.

Cách dùng

常用于交通、管道、网络等被堵住的情况,也可用于抽象概念如思路堵塞

Commonly used when traffic, pipes, networks, etc., are blocked; also used for abstract concepts like blocked thoughts.

Ví dụ

  • 1 高峰期城市道路经常堵塞。 (During peak hours, city roads are often congested.)
  • 2 下水道被垃圾堵塞了,需要尽快疏通。 (The sewer is clogged with garbage and needs to be unblocked soon.)
  • 3 网络堵塞导致网页加载缓慢。 (Network congestion causes slow webpage loading.)
  • 4 他写作时思路堵塞,半天写不出一个字。 (When he writes, his thoughts are blocked, and he can't write a word for a long time.)
  • 5 耳朵堵塞可能是由感冒引起的。 (Ear blockage may be caused by a cold.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản