Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 堵车

堵车

dǔ chē

HSK 4

Nghĩa

  • tắc đường
  • kẹt xe

Định nghĩa

指道路上车辆拥挤,不能顺利通行。

Chỉ tình trạng xe cộ đông đúc trên đường, không thể lưu thông thuận lợi.

Cách dùng

“堵车”常用作谓语,也可作主语或宾语,表示交通堵塞的情况。

“堵车” thường dùng làm vị ngữ, cũng có thể làm chủ ngữ hoặc tân ngữ, chỉ tình trạng tắc đường.

Ví dụ

  • 1 今天早上堵车,我迟到了。 (Sáng nay kẹt xe, tôi đến muộn.)
  • 2 高峰时期很容易堵车。 (Giờ cao điểm rất dễ bị kẹt xe.)
  • 3 前方发生事故,堵车了。 (Phía trước xảy ra tai nạn, tắc đường rồi.)
  • 4 我不喜欢在堵车的时候开车。 (Tôi không thích lái xe vào lúc kẹt xe.)
  • 5 这条路经常堵车,最好绕道。 (Con đường này thường xuyên kẹt xe, tốt nhất nên đi đường vòng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome