塌
tā
Nghĩa
- sụp
- đổ sập
Định nghĩa
指物体因支撑不住而倒下或凹陷,也比喻事业、局面等崩溃。
Chỉ vật thể do không chịu nổi sức nặng mà đổ xuống hoặc lõm xuống, cũng ví von sự nghiệp, tình hình v.v. sụp đổ.
Cách dùng
常用于描述建筑物、地面、山体等塌陷,也可用于抽象事物,如身体垮掉、精神崩溃等。
Thường dùng để miêu tả tòa nhà, mặt đất, núi non v.v. sụt lún, cũng có thể dùng cho sự vật trừu tượng, như sức khỏe suy sụp, tinh thần sụp đổ v.v.
Ví dụ
- 1 地震后,很多老房子都塌了。 (Sau trận động đất, rất nhiều nhà cũ đã sụp đổ.)
- 2 连续下了几天雨,那面墙突然塌了。 (Mưa liên tục mấy ngày, bức tường đó đột nhiên đổ sập.)
- 3 煤矿发生塌方,几名工人被困。 (Mỏ than xảy ra sạt lở, vài công nhân bị mắc kẹt.)
- 4 他的精神防线终于塌了,再也撑不住了。 (Hàng phòng thủ tinh thần của anh ta cuối cùng đã sụp đổ, không thể chống đỡ nổi nữa.)
- 5 由于经营不善,这家公司一夜之间塌了。 (Do quản lý kém, công ty này sụp đổ chỉ sau một đêm.)
- 6 地基不牢,房子很容易塌。 (Nền móng không vững, nhà rất dễ sụp.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.