塑料
sù liào
Nghĩa
- nhựa
- chất dẻo
Định nghĩa
塑料是以单体为原料,通过加聚或缩聚反应聚合而成的高分子化合物,其抗形变能力中等,可自由改变形体。
Nhựa là hợp chất cao phân tử được trùng hợp từ monome qua phản ứng trùng hợp hoặc trùng ngưng, có khả năng chống biến dạng trung bình và có thể tự do thay đổi hình dạng.
Cách dùng
“塑料”作为名词使用,指代塑料材料或塑料制品。在口语中也可指代质量差、不结实的东西,或形容人际关系虚假。
“塑料” được dùng như danh từ, chỉ vật liệu nhựa hoặc sản phẩm nhựa. Trong khẩu ngữ cũng có thể chỉ đồ vật kém chất lượng, không bền, hoặc miêu tả mối quan hệ giả dối.
Ví dụ
- 1 这个水瓶是塑料做的。 (Cái chai nước này được làm bằng nhựa.)
- 2 塑料制品需要回收利用。 (Các sản phẩm nhựa cần được tái chế.)
- 3 她手里拿着一个塑料袋子。 (Cô ấy đang cầm một túi nhựa trên tay.)
- 4 这种塑料很坚固,不容易摔坏。 (Loại nhựa này rất chắc, không dễ vỡ.)
- 5 他们的友谊很塑料,表面好而已。 (Tình bạn của họ rất giả tạo, chỉ tốt ngoài mặt.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.