Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 塑造

塑造

sù zào

HSK 6

Nghĩa

  • tạo dựng
  • khắc họa

Định nghĩa

塑造指用泥土等塑造成形象,也指用语言文字或其他艺术手段表现人物形象。

Tạo hình là dùng đất sét v.v. để nặn thành hình tượng, cũng chỉ dùng ngôn ngữ văn tự hoặc phương tiện nghệ thuật khác để thể hiện hình tượng nhân vật.

Cách dùng

常用于艺术创作、文学描写、个人成长等语境。可搭配“形象”、“人物”、“性格”等。

Thường dùng trong ngữ cảnh sáng tác nghệ thuật, miêu tả văn học, sự trưởng thành cá nhân. Có thể kết hợp với "hình tượng", "nhân vật", "tính cách".

Ví dụ

  • 1 这位雕塑家塑造了一尊英雄雕像。 (Nhà điêu khắc này đã tạo hình một bức tượng anh hùng.)
  • 2 小说成功塑造了一个坚强独立的女性形象。 (Cuốn tiểu thuyết đã khắc họa thành công hình ảnh một người phụ nữ mạnh mẽ, độc lập.)
  • 3 家庭教育在塑造孩子性格方面起着重要作用。 (Giáo dục gia đình đóng vai trò quan trọng trong việc định hình tính cách trẻ.)
  • 4 导演通过细节塑造了主角复杂的内心世界。 (Đạo diễn thông qua chi tiết đã khắc họa thế giới nội tâm phức tạp của nhân vật chính.)
  • 5 经历塑造了他的世界观。 (Trải nghiệm đã định hình thế giới quan của anh ấy.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản